Chi Phí Lắp Đặt Hạ Tầng Mạng Doanh Nghiệp [2026]: Bảng Dự Toán Thực Tế Cho Văn Phòng, Nhà Xưởng Và Tòa Nhà

Thùy Diệu

11/04/2026
20
Chi phí lắp đặt hạ tầng mạng
Chi phí lắp đặt hạ tầng mạng

 

Chi phí lắp đặt hạ tầng mạng là câu hỏi đầu tiên mà bất kỳ giám đốc IT hay trưởng bộ phận hạ tầng nào cũng phải trả lời khi doanh nghiệp mở rộng văn phòng, xây mới nhà xưởng hoặc nâng cấp hệ thống mạng đã lỗi thời. Nhưng đây cũng là câu hỏi khó trả lời nhất vì không có một con số cố định, và sự chênh lệch giữa các báo giá có thể lên đến 200–300% cho cùng một quy mô doanh nghiệp.

Bài viết này cung cấp bảng dự toán hạ tầng mạng cho doanh nghiệp theo từng quy mô thực tế, phân tích cấu trúc chi phí theo từng hạng mục, và chỉ ra những chi phí ẩn phổ biến nhất khiến dự án đội ngân sách sau khi đã ký hợp đồng.

Dù bạn đang lập ngân sách cho văn phòng 50 người hay nhà xưởng 3.000 m², framework dưới đây sẽ giúp bạn có một con số tham chiếu thực tế để trình ban giám đốc phê duyệt trước khi gặp bất kỳ nhà thầu nào.

Hạ Tầng Mạng Doanh Nghiệp Gồm Những Gì?

Trước khi nói đến chi phí, cần hiểu rõ hạ tầng mạng doanh nghiệp khác gì so với mạng gia đình. Đây không phải là một đường cáp quang từ nhà mạng (FPT, VNPT) kéo vào tòa nhà mà là toàn bộ hệ thống hạ tầng nội bộ giúp hàng chục đến hàng trăm thiết bị kết nối ổn định, bảo mật và có thể quản lý tập trung.

4 lớp hạ tầng cần lắp đặt

  • Lớp vật lý: Dây cáp (Cat6, Cat6A, quang), ống gen, máng cáp, hộp đấu nối, tủ rack
  • Lớp thiết bị active: Switch, router, access point WiFi, firewall
  • Lớp bảo mật: VLAN, firewall cứng, hệ thống kiểm soát truy cập mạng (NAC)
  • Lớp quản lý: Phần mềm giám sát mạng, dashboard tập trung, cảnh báo sự cố tự động

Khi nào nên lắp mới, khi nào chỉ cần nâng cấp?

Lắp mới hoàn toàn khi: Công trình xây mới, hạ tầng cũ dùng cáp Cat5 hoặc thiếu chuẩn, hoặc doanh nghiệp tăng nhân sự hơn 50% so với thiết kế ban đầu. Nâng cấp một phần khi: Chỉ cần tăng tốc độ, mở rộng vùng phủ WiFi, hoặc bổ sung lớp bảo mật mà không thay toàn bộ cáp.

Quyết định này ảnh hưởng lớn đến tổng chi phí: Nâng cấp thường tiết kiệm được 30–50% so với lắp mới, nhưng chỉ hiệu quả nếu hạ tầng vật lý cũ còn đạt chuẩn kỹ thuật.

Chi Phí Lắp Đặt Hạ Tầng Mạng: Bảng Giá Từng Hạng Mục Thực Tế 2026

Dưới đây là bảng đơn giá tham khảo cho từng hạng mục trong dự án thi công mạng LAN văn phòng và doanh nghiệp. Đây là mức giá thực tế trên thị trường, bao gồm cả vật tư và nhân công:

 

Hạng mục Đơn vị tính Giá tham khảo thấp Giá tham khảo cao
Dây cáp mạng Cat6 (đi ống) mét 15.000 VNĐ 25.000 VNĐ
Dây cáp mạng Cat6A (đi ống) mét 30.000 VNĐ 50.000 VNĐ
Nhân công kéo 1 node mạng (văn phòng) node 165.000 VNĐ 300.000 VNĐ
Nhân công kéo 1 node mạng (nhà xưởng/KCN) node 250.000 VNĐ 400.000 VNĐ
Access Point WiFi 6 (thiết bị + lắp đặt) access point 1.200.000 VNĐ 4.500.000 VNĐ
Switch managed 24 port (thiết bị + lắp đặt) switch 3.000.000 VNĐ 15.000.000 VNĐ
Tủ rack + patch panel + vật tư phụ tủ 5.000.000 VNĐ 20.000.000 VNĐ
Firewall/Router doanh nghiệp (thiết bị) thiết bị 5.000.000 VNĐ 50.000.000 VNĐ
Tư vấn thiết kế hệ thống mạng dự án 1.000.000 VNĐ 5.000.000 VNĐ

 

Lưu ý: Giá nhân công nhà xưởng và khu công nghiệp cao hơn văn phòng vì địa hình rộng, cáp đi khoảng cách dài, và yêu cầu thiết bị chịu bụi, chịu nhiệt. Giá trên chưa bao gồm VAT 10%.

Dự toán tổng hợp theo quy mô

Tổng hợp các hạng mục trên vào dự án thực tế, đây là mức ngân sách tổng ước tính cho ba quy mô phổ biến nhất:

 

Quy mô doanh nghiệp Văn phòng 20–50 người Văn phòng 50–150 người Nhà xưởng 1.000–5.000 m²
Số node mạng ước tính 30 – 60 node 80 – 200 node 50 – 150 node
Số access point WiFi 4 – 8 AP 10 – 25 AP 8 – 30 AP
Thiết bị chủ động (switch, router) 15 – 30 triệu VNĐ 40 – 100 triệu VNĐ 30 – 80 triệu VNĐ
Vật tư + nhân công 15 – 25 triệu VNĐ 30 – 70 triệu VNĐ 40 – 120 triệu VNĐ
Tổng dự toán ước tính 30 – 60 triệu VNĐ 80 – 200 triệu VNĐ 80 – 250 triệu VNĐ

 

Dự toán trên áp dụng cho hệ thống mạng LAN + WiFi cơ bản, chưa bao gồm tích hợp IoT, hệ thống bảo mật nâng cao hoặc server room. Tham khảo thêm các hạng mục liên quan tại bài viết về chi phí lắp đặt kèm theo như chi phí thi công hệ thống điện nhẹ để có bức tranh tổng thể về ngân sách đầu tư hạ tầng kỹ thuật.

5 Yếu Tố Quyết Định Chi Phí Hạ Tầng Mạng

Chi phí hạ tầng mạng
Chi phí hạ tầng mạng

 

Bảng dự toán trên chỉ là điểm xuất phát. Trên thực tế, hai văn phòng cùng 80 nhân viên có thể có chi phí hạ tầng mạng chênh nhau từ 2 đến 3 lần. Đây là 5 biến số quan trọng nhất:

1. Mật độ node và quy hoạch điểm mạng

Tiêu chuẩn thực tế cho văn phòng hiện đại: mỗi máy tính một node mạng riêng, cộng thêm điểm cho máy in, camera, điện thoại IP. Nếu thiết kế tiết kiệm quá (ghép nhiều thiết bị vào 1 switch nhỏ không managed), hệ thống sẽ nghẽn và cần làm lại tốn kém hơn sau 2–3 năm.

2. Lựa chọn loại cáp và thiết bị

Cat6 đủ cho hầu hết văn phòng thông thường (tốc độ 1Gbps). Cat6A cần thiết khi doanh nghiệp triển khai camera độ phân giải cao, hệ thống VoIP lớn, hoặc chuẩn bị cho 10Gbps backbone. Chênh lệch chi phí dây cáp: khoảng 50–100% giữa Cat6 và Cat6A nhưng đây là chi phí khó nâng cấp sau khi đã đi âm tường.

Với thiết bị active: Managed switch (có VLAN, QoS, giám sát từ xa) đắt hơn unmanaged 40–150%, nhưng là yêu cầu tối thiểu cho bất kỳ doanh nghiệp nào cần kiểm soát bảo mật và ưu tiên băng thông.

3. Yêu cầu bảo mật mạng

Doanh nghiệp có dữ liệu nhạy cảm (tài chính, y tế, sản xuất xuất khẩu) cần thêm lớp firewall cứng, phân vùng VLAN, và hệ thống kiểm soát truy cập mạng (NAC). Mỗi lớp bảo mật bổ sung cộng thêm 15–30% vào tổng chi phí nhưng rủi ro không có bảo mật thường lớn hơn nhiều so với chi phí đầu tư.

4. Điều kiện thi công

Thi công song song với xây dựng (đi cáp âm tường, âm sàn) tiết kiệm 20–30% chi phí so với cải tạo sau khi hoàn thiện. Với công trình đang hoạt động, nhà thầu cần đi cáp nổi bằng ống ghen và máng cáp tốn thêm vật tư và nhân công, đồng thời phải thi công ngoài giờ để không ảnh hưởng hoạt động doanh nghiệp.

5. Khả năng dự phòng và mở rộng

Thiết kế “vừa đủ” cho hiện tại thường là quyết định đắt tiền nhất về dài hạn. Nguyên tắc thực tế: Luôn thiết kế với dự phòng 30–40% dung lượng (số cổng switch, số AP, dung lượng cáp). Chi phí bổ sung ban đầu thường chỉ tăng 10–15%, nhưng giúp tránh phải làm lại hạ tầng khi doanh nghiệp tăng trưởng.

Chi Phí Ẩn Và Lỗi Dự Toán Phổ Biến Nhất Khi Lắp Đặt Hạ Tầng Mạng

Phần lớn các dự án hạ tầng mạng đội ngân sách không phải vì nhà thầu tăng giá, mà vì ban đầu đã bỏ quên một số khoản chi phí quan trọng:

Cáp đi ngắn trên bản vẽ, dài hơn nhiều trên thực tế

Bản vẽ thiết kế thường tính theo đường thẳng, nhưng thi công thực tế phải đi vòng theo hành lang, vượt qua trần kỹ thuật, qua các ô tường. Thực tế, tổng chiều dài cáp thường dài hơn 30–50% so với bản vẽ sơ bộ, cần tính hệ số phát sinh này vào dự toán từ đầu.

Bỏ quên hệ thống quản lý và giám sát mạng

Nhiều doanh nghiệp chỉ tính chi phí phần cứng và nhân công lắp đặt, bỏ qua phần mềm quản lý mạng (NMS), license thiết bị managed, và đào tạo nhân viên IT vận hành. Khoản này thường chiếm 5–15% tổng dự án nhưng hay bị loại bỏ để tiết kiệm, dẫn đến đội IT không có công cụ giám sát khi xảy ra sự cố.

Chi phí bảo trì định kỳ không có trong hợp đồng

Một hệ thống mạng doanh nghiệp cần bảo trì định kỳ mỗi 6–12 tháng: Kiểm tra kết nối, cập nhật firmware thiết bị, vệ sinh tủ rack. Nếu không có hợp đồng bảo trì rõ ràng, chi phí này sẽ phát sinh đột xuất và thường đắt hơn 2–3 lần so với hợp đồng bảo trì trọn gói.

Không tích hợp đồng bộ với hệ thống ELV và IoT

Đây là lỗi chi phí lớn nhất khi doanh nghiệp thiết kế hạ tầng mạng riêng biệt với hệ thống camera, báo cháy, kiểm soát ra vào và BMS. Khi cần tích hợp sau này, thường phải thay thiết bị hoặc mua thêm phần mềm trung gian đắt tiền. Thiết kế đồng bộ ngay từ đầu có thể tiết kiệm 20–30% tổng chi phí hạ tầng kỹ thuật.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Chi Phí Lắp Đặt Hạ Tầng Mạng Doanh Nghiệp

 

Câu hỏi thường gặp về chi phí lắp hạ tầng mạng
Câu hỏi thường gặp về chi phí lắp hạ tầng mạng

 

Lắp đặt mạng LAN cho 50 người hết khoảng bao nhiêu tiền?

Với văn phòng 50 người, dự toán tổng thường rơi vào khoảng 40–80 triệu VNĐ cho hệ thống LAN + WiFi cơ bản (bao gồm vật tư, thiết bị và nhân công). Con số sẽ dao động tùy vào chất lượng thiết bị, mức độ bảo mật yêu cầu và điều kiện thi công. Nếu cần tích hợp firewall cứng, camera IP và quản lý mạng tập trung, tổng chi phí có thể lên đến 100–150 triệu VNĐ.

Cáp Cat6 và Cat6A khác nhau thế nào? Doanh nghiệp nên chọn loại nào?

Cat6 hỗ trợ tốc độ 1Gbps ở khoảng cách đến 100m, đủ cho hầu hết văn phòng thông thường. Cat6A hỗ trợ 10Gbps và có lớp chống nhiễu tốt hơn, phù hợp cho nhà xưởng, trung tâm dữ liệu, hoặc khu vực có nhiều thiết bị IoT và camera độ phân giải cao. Nguyên tắc: Nếu thi công công trình mới, nên dùng Cat6A cho backbone và Cat6 cho các nhánh đầu cuối, chi phí tăng khoảng 20–30% nhưng không phải làm lại trong 10 năm.

Chi phí thi công mạng LAN nhà xưởng khác gì so với văn phòng?

Nhà xưởng thường cao hơn 30–60% so với văn phòng cùng diện tích, vì khoảng cách đi cáp dài hơn, phải dùng cáp và thiết bị chịu bụi/nhiệt/rung, thi công phức tạp hơn (đi qua máy móc, kết cấu công nghiệp), và thường cần WiFi công nghiệp (industrial AP) thay vì AP văn phòng thông thường. Dự toán mạng nội bộ cho nhà xưởng 2.000 m² thường rơi vào khoảng 80–180 triệu VNĐ.

Khi nào nên chọn WiFi thay vì dây LAN?

Không phải chọn một trong hai, hạ tầng doanh nghiệp chuẩn cần cả hai. Dây LAN (có dây) dành cho các thiết bị cố định: Máy tính bàn, máy in, máy chấm công, camera, điện thoại IP. WiFi dành cho thiết bị di động: Laptop, điện thoại, máy tính bảng. Thiết kế chỉ dùng WiFi hoàn toàn sẽ gặp vấn đề về băng thông và độ ổn định khi có nhiều thiết bị kết nối đồng thời trong cùng một không gian.

Bao lâu thì cần nâng cấp hạ tầng mạng doanh nghiệp?

Vòng đời hạ tầng mạng trung bình: Dây cáp Cat6/Cat6A 15–20 năm (nếu không hư hỏng vật lý), thiết bị switch và router 5–8 năm, access point WiFi 3–5 năm (do công nghệ phát triển nhanh). Dấu hiệu cần nâng cấp sớm hơn: Tốc độ mạng giảm rõ rệt khi nhiều người dùng đồng thời, thiết bị không còn được nhà sản xuất hỗ trợ bảo mật (EoL), hoặc doanh nghiệp triển khai thêm hệ thống IoT/camera mà hạ tầng cũ không đáp ứng được.

Nhận Dự Toán Chi Phí Lắp Đặt Hạ Tầng Mạng Miễn Phí Từ Maxcom

Maxcom là đơn vị cung cấp giải pháp công nghệ AI và IoT toàn diện cho doanh nghiệp, chuyên thiết kế và triển khai hạ tầng mạng tích hợp cho văn phòng, nhà xưởng, khu công nghiệp và tòa nhà thương mại. Điểm khác biệt của Maxcom: Không chỉ lắp đặt mạng LAN/WiFi đơn thuần, mà thiết kế hạ tầng sẵn sàng cho IoT, tích hợp đồng bộ với hệ thống điện nhẹ (ELV), camera AI và BMS, giúp chi phí lắp đặt hạ tầng mạng được tối ưu ngay từ đầu thay vì phải làm lại nhiều lần.

Bạn sẽ nhận được từ Maxcom:

  • Dự toán sơ bộ minh bạch theo quy mô và yêu cầu thực tế của doanh nghiệp
  • Đề xuất cấu hình hạ tầng mạng phù hợp ngân sách và định hướng tăng trưởng
  • Tư vấn tích hợp với hệ thống điện nhẹ, IoT để tránh phát sinh chi phí về sau

TRUNG TÂM PHÂN PHỐI GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ MAXCOM

Hồ Chí Minh: Số 32/83 Bùi Đình Tuý, P. Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Đồng Nai: D4, KQH Hóa An, KP Đồng Nai, P.Hóa An, Biên Hoà, Đồng Nai
Hotline tư vấn: 0826.79.33.39
Email: info@maxcom.com.vn
Website: maxcom.com.vn | maxcom.center